中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 接连不断
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
接连不断
jiē lián bú duàn
liên tục; không ngừng
接
接
接
连
连
连
不
不
不
断
断
断