中文圣经
← Từ vựng
接连不断
jiē lián bú duàn
liên tụckhông ngừng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

接

to connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌妾
连

to join, to connect; continuous; even

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶车
不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
断

to sever, to cut off, to interrupt

bộ thủ 斤thành phần ⿰⿺?米斤

Xuất hiện trong 2 câu