← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
掩埋
yǎn mái
chônche phủ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
掩
to cover up (with a hand); to ambush, to conceal; to shut
埋
to bury; to conceal; to plant
bộ thủ 土thành phần ⿰土里
to cover up (with a hand); to ambush, to conceal; to shut
to bury; to conceal; to plant