中文圣经
← Từ vựng
掩埋
yǎn mái
chônche phủ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

掩

to cover up (with a hand); to ambush, to conceal; to shut

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌奄Chữ khó đọc · yǎn
埋

to bury; to conceal; to plant

bộ thủ 土thành phần ⿰土里

Xuất hiện trong 1 câu