中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 提心吊胆
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
提心吊胆
tí xīn diào dǎn
lo sợ; hoang mang; hồi hộp; hôn chồng
提
提
提
心
心
心
吊
吊
吊
胆
胆
胆