中文圣经
← Từ vựng
提心吊胆
tí xīn diào dǎn
HSK 7
lo sợhoang manghồi hộphôn chồng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

提

to hold in the hand; to lift, to raise

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌是
心

heart; mind; soul

bộ thủ 心
吊

to condole, to mourn, to pity; to hang

bộ thủ 口thành phần ⿱口巾
胆

gallbladder; gall, guts, courage

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼旦

Xuất hiện trong 1 câu