中文圣经
← Từ vựng
提督
tí dū
thuyền trưởngtrấn thủ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

提

to hold in the hand; to lift, to raise

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌是
督

to supervise, to oversee, to direct

bộ thủ 目thành phần ⿱叔目

Xuất hiện trong 1 câu