中文圣经
← Từ vựng
搂
lǒu
HSK 7
ômôm lấyôm chặt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

搂

to embrace, to hug; to drag, to pull

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌娄Chữ khó đọc · lǒu

Xuất hiện trong 1 câu