中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
搂
lǒu
HSK 7
ôm; ôm lấy; ôm chặt
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
搂
to embrace, to hug; to drag, to pull
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌娄
Xuất hiện trong 1 câu
SÁNG THẾ 33:4