中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
搆
gòu
(vô nghĩa)
📄 Trang luyện viết (PDF)
Xuất hiện trong 4 câu
Ê-SAI 10:10
Ê-SAI 10:14
II CÔ-RINH 10:13
II CÔ-RINH 10:14