← 搬弄是非
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
搬弄是非
bān nòng shì fēi
khuấy động; gây rối; nói chuyện thị phi; gây bất hòa
搬搬搬
弄弄弄
是是是
非非非
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.