← Từ vựng
搬弄是非
bān nòng shì fēi
khuấy động; gây rối; nói chuyện thị phi; gây bất hòa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
搬
to move, to remove, to shift, to transfer
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌般
弄
to do; to mock, to tease; to play with
bộ thủ 廾thành phần ⿱玉廾
是
to be; indeed, right, yes; okay
bộ thủ 日thành phần ⿱日疋
非
not, negative, non-; to oppose
bộ thủ 非thành phần ⿰??