中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
摇
手
yáo shǒu
+ Thêm vào bộ của tôi
lắc tay
tay quay
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
摇
to rock, to shake; to swing, to wave
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌䍃
手
hand
bộ thủ
手
Xuất hiện trong 2 câu
II CÁC VUA 5:11
XÔ-PHÔ-NI 2:15