中文圣经
← Từ vựng
摇手
yáo shǒu
lắc taytay quay

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

摇

to rock, to shake; to swing, to wave

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌䍃
手

hand

bộ thủ 手

Xuất hiện trong 2 câu