中文圣经
Từ vựng
mō dé zhe

có thể sờ được; hữu hình

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to caress, to stroke, to gently touch

bộ thủ thành phần ⿰扌莫

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ thành phần ⿰彳⿱旦寸

to make a move, to take action

bộ thủ thành phần ⿸羊目

Xuất hiện trong 1 câu