← Từ vựng
摸得着
mō dé zhe
có thể sờ được; hữu hình
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
摸
to caress, to stroke, to gently touch
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌莫
得
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸
着
to make a move, to take action
bộ thủ 目thành phần ⿸羊目