中文圣经
Từ vựng
cā liàng

lau sáng; đánh bóng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to clean, to erase, to polish; a brush

bộ thủ thành phần ⿰扌察

bright, brilliant, radiant, light

bộ thủ thành phần ⿳亠口⿱冖几

Xuất hiện trong 4 câu