← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
擦亮
cā liàng
lau sángđánh bóng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
擦
to clean, to erase, to polish; a brush
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌察
亮
bright, brilliant, radiant, light
bộ thủ 亠thành phần ⿳亠口⿱冖几
to clean, to erase, to polish; a brush
bright, brilliant, radiant, light