中文圣经
Từ vựng
zhī chí
HSK 3

ủng hộ; hỗ trợ; đứng về phe

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to support, to sustain; to withdraw, to pay; a branch (of a bank)

bộ thủ thành phần ⿱十又

to hold, to support, to sustain

bộ thủ thành phần ⿰扌寺

Xuất hiện trong 1 câu