中文圣经
← Từ vựng
收到
shōu dào
HSK 2
Nhận đượctiếp nhận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

收

to collect, to gather, to harvest

bộ thủ 攵thành phần ⿰丩攵
到

to go to, to arrive

bộ thủ 刂thành phần ⿰至刂

Xuất hiện trong 1 câu