中文圣经
Từ vựng
shōu chǎng

Kết thúc; hoàn tất; dừng lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to collect, to gather, to harvest

bộ thủ thành phần ⿰丩攵

field, open space; market, square; stage

bộ thủ thành phần ⿰土勿

Xuất hiện trong 1 câu