← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
收场
shōu chǎng
Kết thúchoàn tấtdừng lại
Hỏi về từ này
Chữ Hán
收
to collect, to gather, to harvest
bộ thủ 攵thành phần ⿰丩攵
场
field, open space; market, square; stage
bộ thủ 土thành phần ⿰土勿
to collect, to gather, to harvest
field, open space; market, square; stage