中文圣经
← Từ vựng
改日
gǎi rì
HSK 7
ngày kháclúc khác

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

改

to alter, to change, to improve, to remodel

bộ thủ 攵thành phần ⿰己攵
日

sun; day; daytime

bộ thủ 日thành phần ⿴口一

Xuất hiện trong 1 câu