中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
放
入
fàng rù
+ Thêm vào bộ của tôi
cho vào
đặt vào
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
放
to release, to liberate, to free
bộ thủ
攵
thành phần
⿰方攵
入
to enter, to come in; to join
bộ thủ
入
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 19:9