中文圣经
Từ vựng
fàng rù

cho vào; đặt vào

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to release, to liberate, to free

bộ thủ thành phần ⿰方攵

to enter, to come in; to join

bộ thủ

Xuất hiện trong 1 câu