中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 放声大哭
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
放声大哭
fàng shēng dà kū
khóc lớn tiếng; gầm khóc; khóc nức nở
放
放
放
声
声
声
大
大
大
哭
哭
哭