中文圣经
← Từ vựng
放声大哭
fàng shēng dà kū
khóc lớn tiếnggầm khóckhóc nức nở

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

放

to release, to liberate, to free

bộ thủ 攵thành phần ⿰方攵
声

sound, noise; voice, tone, music

bộ thủ 士thành phần ⿱士?
大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
哭

to weep, to cry, to wail

bộ thủ 口thành phần ⿱⿰口口犬

Xuất hiện trong 7 câu