← Từ vựng
效验
xiào yàn
hiệu quả; kết quả
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
效
result, effect; effective
bộ thủ 攵thành phần ⿰交攵
验
to examine, to inspect, to test, to verify
bộ thủ 马thành phần ⿰马佥
hiệu quả; kết quả
📄 Trang luyện viết (PDF)result, effect; effective
to examine, to inspect, to test, to verify