中文圣经
Từ vựng
xiào yàn

hiệu quả; kết quả

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

result, effect; effective

bộ thủ thành phần ⿰交攵

to examine, to inspect, to test, to verify

bộ thủ thành phần ⿰马佥

Xuất hiện trong 1 câu