中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 敏捷
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
敏捷
mǐn jié
nhanh nhẹn; mau; khôn ngoan
敏
敏
敏
捷
捷
捷