← Từ vựng
敏捷
mǐn jié
HSK 7
nhanh nhẹn; mau; khôn ngoan
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
敏
fast, quick; clever, smart
bộ thủ 攵thành phần ⿰每攵
捷
nimble, quick; triumph, victory
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌疌
nhanh nhẹn; mau; khôn ngoan
📄 Trang luyện viết (PDF)fast, quick; clever, smart
nimble, quick; triumph, victory