中文圣经
Từ vựng
jiù shì zhǔ

Đấng Cứu Thế; người cứu độc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

aid, help; to rescue, to save

bộ thủ thành phần ⿰求攵

generation, era, age; world

bộ thủ thành phần ⿻廿?

to own; to host; master; host; lord

bộ thủ thành phần ⿱丶王

Xuất hiện trong 1 câu