中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
敞
口
chǎng kǒu
+ Thêm vào bộ của tôi
miệng mở
tự do
lộ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
敞
wide, open, spacious
bộ thủ
攵
thành phần
⿰尚攵
Chữ khó đọc · chǎng / chang
口
mouth; entrance, gate, opening
bộ thủ
口
thành phần
⿱冂一
Xuất hiện trong 1 câu
DÂN SỐ 19:15