← Từ vựng
敞口
chǎng kǒu
miệng mở; tự do; lộ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
敞
wide, open, spacious
bộ thủ 攵thành phần ⿰尚攵
口
mouth; entrance, gate, opening
bộ thủ 口thành phần ⿱冂一
miệng mở; tự do; lộ
📄 Trang luyện viết (PDF)wide, open, spacious
mouth; entrance, gate, opening