中文圣经
← Từ vựng
散居
sǎn jū
sống tản máccư trú rải rác

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

散

to scatter, to disperse, to break up

bộ thủ 攵thành phần ⿰⿱?⺼攵
居

to live, to reside; to dwell; to sit

bộ thủ 户thành phần ⿸户古

Xuất hiện trong 1 câu