中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 整齐
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
整齐
zhěng qí
gọn gàng; ngăn nắp; đều đặn; thẳng
整
整
整
齐
齐
齐