中文圣经
← Từ vựng
整齐
zhěng qí
HSK 3
gọn gàngngăn nắpđều đặnthẳng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

整

neat, orderly, whole; to repair, to mend

bộ thủ 攵thành phần ⿱敕正
齐

even, uniform, of equal length

bộ thủ 齐thành phần ⿱文?

Xuất hiện trong 10 câu