← Từ vựng
整齐
zhěng qí
HSK 3
gọn gàng; ngăn nắp; đều đặn; thẳng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
整
neat, orderly, whole; to repair, to mend
bộ thủ 攵thành phần ⿱敕正
齐
even, uniform, of equal length
bộ thủ 齐thành phần ⿱文?
gọn gàng; ngăn nắp; đều đặn; thẳng
📄 Trang luyện viết (PDF)neat, orderly, whole; to repair, to mend
even, uniform, of equal length