中文圣经
Từ vựng
bān bái

Tóc bạc hoa; xám

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

freckled, mottled, spotted, striped

bộ thủ thành phần ⿲王文王

white; clear, pure, unblemished; bright

bộ thủ thành phần ⿻?日

Xuất hiện trong 1 câu