← Từ vựng
断气
duàn qì
hết thở; chết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
断
to sever, to cut off, to interrupt
bộ thủ 斤thành phần ⿰⿺?米斤
气
air, gas; steam, vapor; anger
bộ thủ 气thành phần ⿱亻?
hết thở; chết
📄 Trang luyện viết (PDF)to sever, to cut off, to interrupt
air, gas; steam, vapor; anger