中文圣经
Từ vựng
duàn rán

chắc chắn; quyết định; tuyệt đối

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to sever, to cut off, to interrupt

bộ thủ thành phần ⿰⿺?米斤

certainly; naturally; suddenly

bộ thủ thành phần ⿱肰灬

Xuất hiện trong 1 câu