中文圣经
Từ vựng
便
fāng biàn
HSK 2

tiện lợi; thuận tiện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

square, rectangle; side; region; flag

bộ thủ thành phần ⿱亠?
便

easy, convenient; expedient

bộ thủ thành phần ⿰亻更

Xuất hiện trong 1 câu