中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
旗
杆
qí gān
cột cờ; cột cờ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
旗
banner, flag, streamer
bộ thủ
方
thành phần
⿰方⿱?其
杆
cane, pole, stick
bộ thủ
木
thành phần
⿰木干
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 30:17