中文圣经
← Từ vựng
旗杆
qí gān
cột cờ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

旗

banner, flag, streamer

bộ thủ 方thành phần ⿰方⿱?其
杆

cane, pole, stick

bộ thủ 木thành phần ⿰木干

Xuất hiện trong 1 câu