← Từ vựng
无后
wú hòu
Không có hậu duệ; không có con trai
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
后
after; behind, rear; descendants
bộ thủ 口thành phần ⿸?口
Không có hậu duệ; không có con trai
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not; lacking, -less
after; behind, rear; descendants