← Từ vựng
无比
wú bǐ
HSK 7
không so sánh được; vô song
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
比
to compare, liken; comparison; than
bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
không so sánh được; vô song
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not; lacking, -less
to compare, liken; comparison; than