中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 无路可逃
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
无路可逃
wú lù kě táo
không có đường thoát; bí cùng; lưỡng nan
无
无
无
路
路
路
可
可
可
逃
逃
逃