← Từ vựng
无路可逃
wú lù kě táo
không có đường thoát; bí cùng; lưỡng nan
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
路
road, path, street; journey
bộ thủ 足thành phần ⿰足各
可
may, can, -able; possibly
bộ thủ 口thành phần ⿻丁口
逃
to abscond, to dodge, to escape, to flee
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶兆