← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
日没
rì mò
hoàng hônmặt trời lặn
Hỏi về từ này
Chữ Hán
日
sun; day; daytime
bộ thủ 日thành phần ⿴口一
没
not, none, gone; to bury; to sink, to drown
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵殳
sun; day; daytime
not, none, gone; to bury; to sink, to drown