中文圣经
Từ vựng
rì shí

nhật thực

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sun; day; daytime

bộ thủ thành phần ⿴口一

to nibble at, to erode; an eclipse

bộ thủ thành phần ⿰饣虫

Xuất hiện trong 1 câu