中文圣经
Từ vựng
jiù shì

việc cũ; chuyện xưa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

old, ancient; former, past

bộ thủ thành phần ⿰丨日

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ thành phần ⿻⿳一口彐亅

Xuất hiện trong 1 câu