中文圣经
Từ vựng
zǎo sǐ

chết sớm; vĩnh biệt; khuất tăm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

early; soon; morning

bộ thủ thành phần ⿱日十

dead; death; impassable, inflexible

bộ thủ thành phần ⿸歹匕

Xuất hiện trong 2 câu