中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 旷野
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
旷野
kuàng yě
hoang dã; vùng hoang vu; đại ngàn; tiêu điều
旷
旷
旷
野
野
野