← Từ vựng
旷野
kuàng yě
hoang dã; vùng hoang vu; đại ngàn; tiêu điều
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
旷
broad, vast, wide; empty
bộ thủ 日thành phần ⿰日广
野
field, open country; wilderness
bộ thủ 里thành phần ⿰里予
Xuất hiện trong 304 câu
SÁNG THẾ 14:6SÁNG THẾ 16:7SÁNG THẾ 21:14SÁNG THẾ 21:20SÁNG THẾ 21:21SÁNG THẾ 36:24XUẤT AI-CẬP 3:18XUẤT AI-CẬP 4:27XUẤT AI-CẬP 5:1XUẤT AI-CẬP 5:3XUẤT AI-CẬP 7:16XUẤT AI-CẬP 8:27XUẤT AI-CẬP 8:28XUẤT AI-CẬP 13:18XUẤT AI-CẬP 13:20XUẤT AI-CẬP 14:3XUẤT AI-CẬP 14:11XUẤT AI-CẬP 14:12XUẤT AI-CẬP 15:22XUẤT AI-CẬP 16:1XUẤT AI-CẬP 16:2XUẤT AI-CẬP 16:3XUẤT AI-CẬP 16:10XUẤT AI-CẬP 16:32XUẤT AI-CẬP 17:1XUẤT AI-CẬP 18:5XUẤT AI-CẬP 19:1XUẤT AI-CẬP 19:2XUẤT AI-CẬP 23:31LÊ-VI 7:38LÊ-VI 16:10LÊ-VI 16:21LÊ-VI 16:22DÂN SỐ 1:1DÂN SỐ 1:19DÂN SỐ 3:4DÂN SỐ 3:14DÂN SỐ 9:1DÂN SỐ 9:5DÂN SỐ 10:12DÂN SỐ 10:31DÂN SỐ 12:16DÂN SỐ 13:3DÂN SỐ 13:21DÂN SỐ 13:26DÂN SỐ 14:2DÂN SỐ 14:16DÂN SỐ 14:22DÂN SỐ 14:25DÂN SỐ 14:29DÂN SỐ 14:32DÂN SỐ 14:33DÂN SỐ 14:35DÂN SỐ 15:32DÂN SỐ 16:13DÂN SỐ 20:1DÂN SỐ 20:4DÂN SỐ 21:5DÂN SỐ 21:11DÂN SỐ 21:13
…và 244 câu nữa