中文圣经
Từ vựng
kuàng yě

hoang dã; vùng hoang vu; đại ngàn; tiêu điều

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

broad, vast, wide; empty

bộ thủ thành phần ⿰日广

field, open country; wilderness

bộ thủ thành phần ⿰里予

Xuất hiện trong 304 câu

…và 244 câu nữa