中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 明眼人
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
明眼人
míng yǎn rén
người thông minh; người có mắt tinh; người có thị lực
明
明
明
眼
眼
眼
人
人
人