中文圣经
← 明眼人

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

明眼人
míng yǎn rén
người thông minh; người có mắt tinh; người có thị lực
明明明
眼眼眼
人人人