中文圣经
← Từ vựng
明眼人
míng yǎn rén
người thông minhngười có mắt tinhngười có thị lực

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

明

bright, clear; to explain, to understand, to shed light

bộ thủ 日thành phần ⿰日月
眼

eyelet, hole, opening

bộ thủ 目thành phần ⿰目艮
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 1 câu