中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 昏过去
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
昏过去
hūn guò qù
Ngất xỉu; mất ý thức; nằm mê
昏
昏
昏
过
过
过
去
去
去