中文圣经
← 昏过去

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

昏过去
hūn guo qu
Ngất xỉu; mất ý thức; nằm mê
昏昏昏
过过过
去去去