中文圣经
← Từ vựng
昏过去
hūn guo qu
Ngất xỉumất ý thứcnằm mê

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

昏

dusk, nightfall, twilight, dark; to faint, to lose consciousness

bộ thủ 日thành phần ⿱氏日
过

pass; to go across, to pass through

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸
去

to go away, to leave, to depart

bộ thủ 厶thành phần ⿱土厶

Xuất hiện trong 1 câu