中文圣经
← Từ vựng
昧
mèi
che giấutối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

昧

dark, hidden, obscure

bộ thủ 日thành phần ⿰日未Chữ khó đọc · mèi

Xuất hiện trong 1 câu