中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
昧
mèi
che giấu; tối
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
昧
dark, hidden, obscure
bộ thủ
日
thành phần
⿰日未
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-PHÊ-SÔ 4:18