← Từ vựng
显得
xiǎn de
HSK 3
trông có vẻ; dường như
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
显
clear, evident; prominent; to show
bộ thủ 日thành phần ⿱日业
得
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸
trông có vẻ; dường như
📄 Trang luyện viết (PDF)clear, evident; prominent; to show
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready