中文圣经
← 晌午

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

晌午
shǎng wu
buổi trưa; giữa trưa; sáng; lúc trưa
晌晌晌
午午午